Trong ngành thiết kế
web, chúng ta sử dụng rất nhiều thuật ngữ nội bộ. Những thuật ngữ
này tạo nhiều khó khăn cho người mới làm quen, đặc biệt với các khách
hàng không quá am hiểu về ngành thiết kế.
Trong bài viết này,
chúng tôi sẽ tuyển tập 20 thuật ngữ cùng định nghĩa sơ lược thường dùng
trong thiết kế web. Các thuật ngữ sẽ được trình bày theo hướng đơn
giản, dễ hiểu nhất để tạo điều kiện cho bất cứ ai cần tham khảo. Nếu bạn có một
khách hàng, hoặc ai đó đang có ý định đi “sắm” web, hay chia sẻ bài viết với
họ.
“Animation”
“Hoạt họa” là một kỹ thuật thiết kế web, trong đó người thiết kế thêm
sự vận động vào các yếu tố
trên màn hình để sinh động hóa sự thay đổi hoặc để thu
hút sự chú ý của người dùng.
Animation
tỏ ra mạnh
mẽ hơn transition, vì chúng có thể trải qua nhiều trạng thái khác nhau giữa
điểm bắt đầu và điểm kết thúc, bởi vậy, chúng cũng có thể sử dụng cho những
hiệu ứng phức tạp hơn nữa.
“Breadcrumb”
Mẫu chữ điều hướng giúp thông báo người
dùng về vị
trí hiện tại của họ trên
site.
Breadcrumbs
chứa đường
dẫn chỉ từ trang chính (home
page) đến trang đích, thường ở định dạng Home / Category / Page. Mỗi nhân tố
của đường dẫn cũng đều click
được, nên người dùng hoàn toàn có thể điều hướng nhanh chóng đến từng cấp của site.
Breadcrumbs thường được hiển thịphía đầu page.
“Clutter”
Một sai lầm điển hình trong lập trình web, ám chỉ trang
web được thiết kế sơ sài.
Ta hay nói một trang web là “cluttered” khi designer đính
quá nhiều thông tin lên cùng
một page mà không chừa trống và cấu trúc nội dung cho phù hợp. Những trang web
thế này thường rất khó đọc, và ảnh
hưởng tiêu cực đến trải nghiệm người dùng.
“Color
Scheme”
Tuyển tập màu có độ hòa hợp nhất định, chuyên dùng làm tài
nguyên tăng
tính nhận diện thương hiệu.
Thông
thường, cùng một color scheme sẽ được sử dụng đều khắp cả trang web, ứng dụng di động, logo,
tư liệu marketing,… của brand đó. Một color cheme có thể được thiết kế theo nhiều
nguyên tắc khác nhau, bao gồm monochromatic (đơn sắc), analogous (tương
đồng), complementary (bổ sung), triadic (tam ngôi),…
“Contrast”
Kỹ thuật thiết kế nhằm nhấn mạnh sự khác biệt giữa các nhân tố có vai trò hoặc ý
nghĩa khác nhau.
Complementary colors (đối diện nhau trên bánh xe màu) là phương pháp tốt nhất để thể
hiện contrast. Tuy vậy, sự khác biệt thị giác trong hình dáng, style, mẫu chữ, hoặc
bố cục các nhân tố cần phân biệt trên page cũng có thể tạo hiệu ứng contrast
“Empty
State”
Một trạng thái cụ thể của website hoặc ứng dụng khi vẫn chưa
có nội dung, thường được thay thếbằng một nhân tố design nào đó.
First-use state (trạng thái sử dụng lần đầu), như profile trống,
là ví dụ điển hình cho trang empty stage. Empty state yêu cầu các kỹ thuật
thiết kế cụ thể (như onboarding design) để thông
báo người dùng về nội dung
(nên) có trên page, và khuyến khích họ thực hiện một số hoạt động nhất
định.
“Fixed
Layout”
Đây là một loại Layout type (chỉ kiểu bố cục của trang), với các
nhân tố dùng
chung một độ rộngtrên khắp các độ phân giải, được
xác định theo một số thông số tĩnh (thường
là pixels).
Đây
là phương pháp truyền thống để xây dựng website. Hiếm khi thấy xuất hiện trên
các trang web mới, vì fixed layout rất khó sử dụng cho thiết bị di động. Để
tiếp cận người dùng di động, nhiều trang dùng fixed layout phải lập thêm trang
phụ cho thiết bị di động.
“Flat
Design”
Ngôn ngữ thiết kế UI (giao diện người dùng) đi
theo phong cách sạch sẽ – tối giản, loại bỏ các hiệu ứng, chi tiết, hiểu
dáng, chuyển màu,… phức tạp bóng bẩy để giúp người dùng tập
trung tốt hơn vào nội dung.
Flat
design thường mắc vào chỉ trích về các vấn đề khả dụng do thiếu
chiều sâu ba chiều. Nhữngngôn ngữ thiết
kế Flat 2.0 mới mẻ hơn, như Material design của Google xuất hiện, thêm một chút
chiều sâu vào flat design, là lời phản hồi với các chỉ trích này.
“Fluid
Layout”
Kiểu bố cục sử dụng relative
unit (đơn vị tương đối) để
xác định chiều rộng chủa một site và các yếu tố trên site đó.
Đơn
vị tương đối được sử dụng nhiều nhất cho fluid layout là phần
trăm, nhưng ems và rems cũng
có thể được sử dụng. Một fluid layout sẽ resize (giãn hoặc có rút
lại) khi chiều rộng của
viewport thay đổi. Không như responsive layout (bố cục tương tác), fluid layout không
dùng media queries (truy vấn màn hình). Nó
còn có tên gọi khác là luquid layout.
“Fold”
Phần cuối màn hình hiển thị.
Thuật
ngữ “above the fold” dùng để chỉ đến phần
của trang web mà người dùng luôn thấy màkhông
cần phải thực hiện bất cứ thao tác nào cả, còn “below
the fold” là để chỉ đến phần
còn lại của trang mà người dùng chỉ có thể thấy được bằng cách thao tác với site.
– Thông thường bằng cách cuộn hoặc vuốt (trên di động).
Thông thường, branding elements (như logo), in-site
navigation, và enticing content hay được đặt ở phần ‘above the fold’
để giúp người dùng nhanh chóng hiểu được mục đích của site, đồng thời giữ sự
hứng thú với các nội dung còn lại.
“Graceful
Degradation”
Chiến thuật thiết kế web mặc định sử dụng tất cả các tính năng cao cấp trên một site, và sau đó loại bỏ hoặc
đơn giản hóa các yếu tố làm việc không ổn định trên các trình duyệt cũ hơn,
trên những thiết bị yếu, hoặc có băng thông thấp.
Tập trung vào vẻ bề ngoài hơn là nội dung. Trong kỷ nguyên di động,
progressive enhancement (sẽ được giải thích sau ở gần cuối bài) đã trở thành
chiến thuật thiết kế chủ đạo cho các site mới, graceful degradation được dùng
chủ yếu cho các
site legacy hoặc cũ hơn.
“Hero
Image”
Hình banner siêu lớn được đặt ‘above the fold’.
Hero
image có chất lượng cao, thường là hình ảnh có chiều rộng tối đa, liên quan đến
nội dung của site. Trên đó, thương có một đoạn text
ngắng (một hoặc hai) dòng
truyền tải thông điệp đến người dùng, và một nút call-to-action (kêu gọi hành động) để khuyến
khích thao tác nào đó (mua hàng, đăng ký, đăng nhập,…)
“Landing
Page”
Mới đầu, thuật ngữ để chỉ page người dùng được chuyển đến khi
vào site. Gần đây, thuật ngữ này còn thường để chỉ một page độc lập được
thiết kế cho mục
đích kinh doanh cụ thể.
Ví
dụ, nếu người dùng web click theo một banner ad, họ sẽ thường bị dẫn đến một
landing page nào đó, thường là landing page kêu gọi mua sản phẩm. Landing page
với mục
tiêu cụ thể và call-to-action
rõ ràng thường mang lại tỷ lệ
chuyển đổi cao hơn.
“Lazy
Loading”
Kỹ thuật giúp load hình ảnh và các nội dung tĩnh khác, như
video, chỉ ngay trước khi hiển
thị với người dùng.
Nếu
trang web dùng lazy loading, chỉ có những hình ảnh ‘above the fold’ được load
trước, và phần khác chỉ load khi (nếu) người dùng cuộn trang. Kỹ thuật này
thường được sử dụng trong thiết kế tương tác và thiết kế di động để tiếp
kiệm tài nguyên. Ví dụ, Google AMP tăng
tốc mobile site mặc định bằng lazy loading
static resources.
“Media
Query”
Tính năng CSS hỗ trợ responsive web design (thiết kế web tương tác, sẽ được nhắc
đến bên dưới) cho phép designer tạo nhiều thiết kế khác nhau cho các kích thước màn
hình và kiểu hiển thị(màn hình, in ấn,…) khác nhau.
Thông thường, responsive site (website tương tác) thường có
các bố cục riêng biệt cho màn
hình máy tính, máy tính bảng, và điện thoại di động, breakpoints giữa chúng được
xác định bởi media queries được
thêm vào CSS.
“Progressive
Enhancement”
Chiến lược thiết kế web, trước hết chỉ
thêm các nhân tố cơ bản vào
site, làm việc được với mọi trình duyệt, băng thông, và thiết bị. Các tính năng
front-end cao cấp hơn (styles – mẫu chữ, hình ảnh,…- và khả năng tương tác) được
tải vào layer sau đó.
Progressive
enhancement chủ yếu tập trung vào nội dung, cho ra các trang web dễ
truy cập cho mọi người dùng,
là phương pháp xây dựng web chủ đạo trong kỷ nguyên di động này.
“Responsive
Design”
Phương pháp thiết kế web để cho ra các website tự
điều chỉnh với kích thước của
các kiểu thiết bị khác nhau (thường gặp nhất là di động, máy tính bảng và máy
tính để bàn), thông qua các bố cục và style (mẫu chữ, kích thước ảnh) khác
nhau phù hợp với từng kiểu.
Responsive
design tận dụng nhiều kỹ thuật để mang đến mỗi người dùng những nội dung dễ
dùng, dễ đọc, và dễ tiếp cận; có thể kể đến đơn vị tương đối (relative unit), lưới linh hoạt (flexible grid), và media queries. Đa số website hiện đại
sử dụng responsive design.
“Skeuomorphism”
Ngôn ngữ thiết kế UI (giao diện người dùng) tận dụng nguyên tắc
quen thuộc, và xoáy sâu vào việc tạo các nhân tố thiết kế giống với nhân tố
tương ứng ở thế giới thật.
Ví
dụ như, nút bấm giống nút thật bằng các hiệu ứng như bevel
(cạnh nghiêng) và emboss (in nổi), drop shadows (đổ bóng), gradients (chuyển
màu),… Trước khi flat design
trở thành chủ đạo, skeuomorphism từng là khuynh hướng thiết kế web dẫn đầu
nhiều năm.
“Transition”
Kỹ thuật thiết kế web nhằm sinh động hóa hóa các thay đổi đơn giản khi một nhân tố trên màn hình chuyển
đổi trơn tru giữa trạng thái
bắt đầu và kết thúc.
Transitions
– không giống như animation – không có in-between states (trạng thái giữa
chừng), mà chỉ có điểm bắt đầu và kết thúc, nên hay được dùng
cho subtle
changes (thay đổi tinh tế),
như để sinh động hóa hover states (trạng
thái lơ lửng).
“White
Space”
Khoảng trống giữa các nhân tố thiết
kế kề nhau. Còn được gọi là negative space.
White
space giúp người dùng tách nội dung, và thể
thiện cấu trúc nội dung thông
qua hình ảnh. White space không hẳn là trắng nhưng sử dụng màu background của
trang. Sự thiết hụt white space sẽ dẫn đến cluttered page (trang sơ sài, đã được giải thích ở
trên).
Nguồn: TechTalk via hongkiat




EmoticonEmoticon